THAI changes takeoff time at Tan Son Nhat Airport
Time slot (Noun) · 01. Một khoảng thời gian dành riêng cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể. A period of time set aside for a specific purpose · 02. Một khoảng ...
time slot tiếng anh là gì?
block of time allocated for a meeting or event. Ví dụ. We have a time slot for the community meeting at 6 PM. Chúng tôi có một khoảng thời gian cho cuộc họp ...
